กำลังใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กำลังใจ nghĩa là tinh thần, nghị lực.
Nghĩa của กำลังใจ
Danh từ
- Tinh thần, nghị lực; sự động viên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spirit; moral support; courage; willpower
Câu hỏi thường gặp
กำลังใจ nghĩa là gì?
กำลังใจ (danh từ) nghĩa là tinh thần, nghị lực.
กำลังใจ đọc thế nào?
กำลังใจ đọc là gam-lang-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-lang-chai; 3 âm tiết: gam (thanh trung), lang (thanh trung), jai (thanh trung).