TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำลังใจ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gam-lang-jaiRTGS kam-lang-chai /kam˧.laŋ˧.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กัมgamthanh trungphụ âm trungลังlangthanh trungphụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กำลังใจ nghĩa là tinh thần, nghị lực.

Nghĩa của กำลังใจ

Danh từ

  1. Tinh thần, nghị lực; sự động viên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirit; moral support; courage; willpower

Câu hỏi thường gặp

กำลังใจ nghĩa là gì?

กำลังใจ (danh từ) nghĩa là tinh thần, nghị lực.

กำลังใจ đọc thế nào?

กำลังใจ đọc là gam-lang-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-lang-chai; 3 âm tiết: gam (thanh trung), lang (thanh trung), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.