TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จริงใจ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jing-jaiRTGS ching-chai /t͡ɕiŋ˧.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จิงjingthanh trungphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความจริงใจ (thêm การ/ความ phía trước)

จริงใจ nghĩa là thành thật, thật thà.

Nghĩa của จริงใจ

Tính từ

  1. Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sincere; heartfelt

Câu hỏi thường gặp

จริงใจ nghĩa là gì?

จริงใจ (tính từ) nghĩa là thành thật, thật thà.

จริงใจ đọc thế nào?

จริงใจ đọc là jing-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching-chai; 2 âm tiết: jing (thanh trung), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.