จงใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จงใจ nghĩa là cố ý, cố tình.
Nghĩa của จงใจ
Phó từ
- Cố ý, cố tình. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จงใจ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ deliberately; intentionally; wilfully; on purpose.
Câu hỏi thường gặp
จงใจ nghĩa là gì?
จงใจ (phó từ) nghĩa là cố ý, cố tình.
จงใจ đọc thế nào?
จงใจ đọc là jong-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong-chai; 2 âm tiết: jong (thanh trung), jai (thanh trung).