ควย
kuaiRTGS khuai
/kʰua̯j˧/ giọng máy của trình duyệt
ควยkuaithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ควย
ควย nghĩa là chim, dương vật.
Nghĩa của ควย
Danh từ
thô tục- Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ควย
Đồng nghĩa
Từ ghép có ควย
- หัวควย — Quy đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penis
- Thán từ an expression of anger, displeasure, or dismay
- Phó từ used for emphasis: the heck, the hell, the fuck, etc.
Câu hỏi thường gặp
ควย nghĩa là gì?
ควย (danh từ) nghĩa là chim, dương vật.
ควย đọc thế nào?
ควย đọc là kuai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuai; 1 âm tiết: kuai (thanh trung).