TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ควย

kuaiRTGS khuai /kʰua̯j˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ควยkuaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ควย

ควย nghĩa là chim, dương vật.

Nghĩa của ควย

Danh từ

thô tục
  1. Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ควย

Đồng nghĩa

Từ ghép có ควย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penis
  • Thán từ an expression of anger, displeasure, or dismay
  • Phó từ used for emphasis: the heck, the hell, the fuck, etc.

Câu hỏi thường gặp

ควย nghĩa là gì?

ควย (danh từ) nghĩa là chim, dương vật.

ควย đọc thế nào?

ควย đọc là kuai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuai; 1 âm tiết: kuai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.