TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

องคชาต

ong-ká-châatRTGS ong-kha-chat /ʔoŋ˧.kʰa˦˥.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
องongthanh trungphụ âm trungคะkáthanh caophụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

องคชาต nghĩa là chim, dương vật.

Nghĩa của องคชาต

Danh từ

trang trọng
  1. Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với องคชาต

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penis.

Câu hỏi thường gặp

องคชาต nghĩa là gì?

องคชาต (danh từ) nghĩa là chim, dương vật.

องคชาต đọc thế nào?

องคชาต đọc là ong-ká-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ong-kha-chat; 3 âm tiết: ong (thanh trung), ká (thanh cao), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.