น้องชาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้องชาย nghĩa là em trai, em, anh em.
Nghĩa của น้องชาย
Danh từ
- Em trai.
- Em, anh em.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น้องชาย
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với น้องชาย
- น้องชายของฉันยังคงนอนหลับอยู่ Em trai tôi vẫn đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ younger brother; a term of address to a young or younger man; penis
Câu hỏi thường gặp
น้องชาย nghĩa là gì?
น้องชาย (danh từ) nghĩa là em trai, em, anh em.
น้องชาย đọc thế nào?
น้องชาย đọc là nɔ́ɔng-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nong-chai; 2 âm tiết: nɔ́ɔng (thanh cao), chaai (thanh trung).