TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้องชาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nɔ́ɔng-chaaiRTGS nong-chai /nɔːŋ˦˥.t͡ɕʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้องnɔ́ɔngthanh caophụ âm thấpชายchaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้องชาย nghĩa là em trai, em, anh em.

Nghĩa của น้องชาย

Danh từ

  1. Em trai.
  2. Em, anh em.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น้องชาย

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với น้องชาย

  • น้องชายของฉันยังคงนอนหลับอยู่ Em trai tôi vẫn đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ younger brother; a term of address to a young or younger man; penis

Câu hỏi thường gặp

น้องชาย nghĩa là gì?

น้องชาย (danh từ) nghĩa là em trai, em, anh em.

น้องชาย đọc thế nào?

น้องชาย đọc là nɔ́ɔng-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nong-chai; 2 âm tiết: nɔ́ɔng (thanh cao), chaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.