มังกร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มังกร nghĩa là rồng.
Nghĩa của มังกร
Danh từ
- Rồng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มังกร
Đồng nghĩa
Từ ghép có มังกร
- กุ้งมังกร — Tôm hùm, tôm rồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dragon; nāga; serpent; makara; large snake; monitor lizard; penis
- Danh từ riêng (astrology, astronomy) alternative form of มกร (má-gɔɔn)
Câu hỏi thường gặp
มังกร nghĩa là gì?
มังกร (danh từ) nghĩa là rồng.
มังกร đọc thế nào?
มังกร đọc là mang-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mang-kon; 2 âm tiết: mang (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).