TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มังกร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mang-gɔɔnRTGS mang-kon /maŋ˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มังmangthanh trungphụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

มังกร nghĩa là rồng.

Nghĩa của มังกร

Danh từ

  1. Rồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มังกร

Đồng nghĩa

Từ ghép có มังกร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dragon; nāga; serpent; makara; large snake; monitor lizard; penis
  • Danh từ riêng (astrology, astronomy) alternative form of มกร (má-gɔɔn)

Câu hỏi thường gặp

มังกร nghĩa là gì?

มังกร (danh từ) nghĩa là rồng.

มังกร đọc thế nào?

มังกร đọc là mang-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mang-kon; 2 âm tiết: mang (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.