TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ควบคุม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kûuap-kumRTGS khuap-khum /kʰua̯p̚˥˩.kʰum˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ควบkûuapthanh xuốngphụ âm thấpคุมkumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การควบคุม, ความควบคุม (thêm การ/ความ phía trước)

ควบคุม nghĩa là điều khiển.

Nghĩa của ควบคุม

Động từ

  1. Điều khiển.

Từ ghép có ควบคุม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ custody
  • Động từ to take into custody; to hold in custody; to regulate; to control

Câu hỏi thường gặp

ควบคุม nghĩa là gì?

ควบคุม (động từ) nghĩa là điều khiển.

ควบคุม đọc thế nào?

ควบคุม đọc là kûuap-kum (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuap-khum; 2 âm tiết: kûuap (thanh xuống), kum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.