ควบคุม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ควบคุม nghĩa là điều khiển.
Nghĩa của ควบคุม
Động từ
- Điều khiển.
Từ ghép có ควบคุม
- ผู้ควบคุม — Người giám sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ custody
- Động từ to take into custody; to hold in custody; to regulate; to control
Câu hỏi thường gặp
ควบคุม nghĩa là gì?
ควบคุม (động từ) nghĩa là điều khiển.
ควบคุม đọc thế nào?
ควบคุม đọc là kûuap-kum (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuap-khum; 2 âm tiết: kûuap (thanh xuống), kum (thanh trung).