TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฟฉาย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fai-chǎaiRTGS fai-chai /faj˧.t͡ɕʰaːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฟfaithanh trungphụ âm thấpฉายchǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฟฉาย nghĩa là đèn pin.

Nghĩa của ไฟฉาย

Danh từ

  1. Đèn pin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flashlight.; penis.

Câu hỏi thường gặp

ไฟฉาย nghĩa là gì?

ไฟฉาย (danh từ) nghĩa là đèn pin.

ไฟฉาย đọc thế nào?

ไฟฉาย đọc là fai-chǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-chai; 2 âm tiết: fai (thanh trung), chǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.