TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อวัยวะเพศชาย

à-wai-yá-wá-pêet-chaaiRTGS a-wai-ya-wa-phet-chai /ʔa˨˩.waj˧.ja˦˥.wa˦˥.pʰeːt̚˥˩.t͡ɕʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungไวwaithanh trungphụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấpเพดpêetthanh xuốngphụ âm thấpชายchaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อวัยวะเพศชาย nghĩa là chim, dương vật.

Nghĩa của อวัยวะเพศชาย

Danh từ

trang trọng
  1. Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penis (organ).

Câu hỏi thường gặp

อวัยวะเพศชาย nghĩa là gì?

อวัยวะเพศชาย (danh từ) nghĩa là chim, dương vật.

อวัยวะเพศชาย đọc thế nào?

อวัยวะเพศชาย đọc là à-wai-yá-wá-pêet-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-wai-ya-wa-phet-chai; 6 âm tiết: à (thanh thấp), wai (thanh trung), yá (thanh cao), wá (thanh cao), pêet (thanh xuống), chaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.