อาหาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาหาร nghĩa là đồ ăn, thực phẩm, thức ăn.
Nghĩa của อาหาร
Danh từ
- Đồ ăn, thực phẩm.
- อาหารอร่อยดีĐồ ăn ngon.
- Thức ăn.
- Bữa, bữa cơm.
- Chế độ ăn uống.
Từ ghép có อาหาร
- หลอดอาหาร — Thực quản.
- ทำอาหาร — Nấu, nấu chín, nấu ăn.
- ใยอาหาร — Chất xơ thực phẩm, chất xơ.
- โรงอาหาร — Căng tin, căn tin.
- สารอาหาร — Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
- ร้านอาหาร — Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.
- ห้องอาหาร — Phòng ăn.
- กระเพาะอาหาร — Dạ dày, bao tử.
- ห่วงโซ่อาหาร — Chuỗi thức ăn.
Câu ví dụ với อาหาร
- ฉันชอบอาหารจีน Tôi thích đồ ăn Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1792799
- เราให้อาหารพวกเขา Chúng tôi cho họ đồ ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food; meal; diet
Câu hỏi thường gặp
อาหาร nghĩa là gì?
อาหาร (danh từ) nghĩa là đồ ăn, thực phẩm, thức ăn.
อาหาร đọc thế nào?
อาหาร đọc là aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-han; 2 âm tiết: aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).