TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้องอาหาร

hɔ̂ng-aa-hǎanRTGS hong-a-han /hɔŋ˥˩.ʔaː˧.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ห้องอาหาร nghĩa là phòng ăn.

Nghĩa của ห้องอาหาร

Danh từ

  1. Phòng ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dining room (in a house); cafeteria; small restaurant

Câu hỏi thường gặp

ห้องอาหาร nghĩa là gì?

ห้องอาหาร (danh từ) nghĩa là phòng ăn.

ห้องอาหาร đọc thế nào?

ห้องอาหาร đọc là hɔ̂ng-aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-a-han; 3 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.