TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำอาหาร

tam-aa-hǎanRTGS tham-a-han /tʰam˧.ʔaː˧.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทำอาหาร (thêm การ/ความ phía trước)

ทำอาหาร nghĩa là nấu, nấu chín.

Nghĩa của ทำอาหาร

Động từ

  1. Nấu, nấu chín, nấu ăn.

Câu ví dụ với ทำอาหาร

  • ทอมทำอาหาร Tom nấu ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8994539

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cook

Câu hỏi thường gặp

ทำอาหาร nghĩa là gì?

ทำอาหาร (động từ) nghĩa là nấu, nấu chín.

ทำอาหาร đọc thế nào?

ทำอาหาร đọc là tam-aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-a-han; 3 âm tiết: tam (thanh trung), aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.