ชนิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชนิด nghĩa là kiểu, loài.
Nghĩa của ชนิด
Danh từ
- Kiểu; loại; hạng; thứ.
- taxonomy Loài.
- Loại.
- Hạng.
Câu ví dụ với ชนิด
- นั่นเป็นปลาชนิดอะไร? Đó là loại cá gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ type; kind; class; sort; variety; species
Câu hỏi thường gặp
ชนิด nghĩa là gì?
ชนิด (danh từ) nghĩa là kiểu, loài.
ชนิด đọc thế nào?
ชนิด đọc là chá-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-nit; 2 âm tiết: chá (thanh cao), nít (thanh cao).