TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชนิด

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chá-nítRTGS cha-nit /t͡ɕʰa˦˥.nit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชะcháthanh caophụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชนิด nghĩa là kiểu, loài.

Nghĩa của ชนิด

Danh từ

  1. Kiểu; loại; hạng; thứ.
  2. taxonomy Loài.
  3. Loại.
  4. Hạng.

Câu ví dụ với ชนิด

  • นั่นเป็นปลาชนิดอะไร? Đó là loại cá gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ type; kind; class; sort; variety; species

Câu hỏi thường gặp

ชนิด nghĩa là gì?

ชนิด (danh từ) nghĩa là kiểu, loài.

ชนิด đọc thế nào?

ชนิด đọc là chá-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-nit; 2 âm tiết: chá (thanh cao), nít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.