TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มื้อ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mʉ́ʉRTGS mue /mɯː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มื้อmʉ́ʉthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มื้อ nghĩa là bữa, bữa cơm.

Nghĩa của มื้อ

Danh từ

  1. Bữa, bữa cơm.

Từ ghép có มื้อ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time; occasion; meal: occasion for eating food; dose: quantity of medicine taken at a time
  • Lượng từ Classifier for the above noun.

Câu hỏi thường gặp

มื้อ nghĩa là gì?

มื้อ (danh từ) nghĩa là bữa, bữa cơm.

มื้อ đọc thế nào?

มื้อ đọc là mʉ́ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mue; 1 âm tiết: mʉ́ʉ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.