TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห่วงโซ่อาหาร

hùuang-sôo-aa-hǎanRTGS huang-so-a-han /hua̯ŋ˨˩.soː˥˩.ʔaː˧.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ห่วงhùuangthanh thấpphụ âm caoโซ่sôothanh xuốngphụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ห่วงโซ่อาหาร nghĩa là chuỗi thức ăn.

Nghĩa của ห่วงโซ่อาหาร

Danh từ

  1. Chuỗi thức ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food chain.

Câu hỏi thường gặp

ห่วงโซ่อาหาร nghĩa là gì?

ห่วงโซ่อาหาร (danh từ) nghĩa là chuỗi thức ăn.

ห่วงโซ่อาหาร đọc thế nào?

ห่วงโซ่อาหาร đọc là hùuang-sôo-aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS huang-so-a-han; 4 âm tiết: hùuang (thanh thấp), sôo (thanh xuống), aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.