TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาหรับ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aa-ràpRTGS a-rap /ʔaː˧.rap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungหฺรับràpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาหรับ nghĩa là á rập, a-rập.

Nghĩa của อาหรับ

Tính từ

  1. Á rập.
  2. A-rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Arab, Arabic.

Câu hỏi thường gặp

อาหรับ nghĩa là gì?

อาหรับ (tính từ) nghĩa là á rập, a-rập.

อาหรับ đọc thế nào?

อาหรับ đọc là aa-ràp (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-rap; 2 âm tiết: aa (thanh trung), ràp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.