TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงอาหาร

roong-aa-hǎanRTGS rong-a-han /roːŋ˧.ʔaː˧.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงอาหาร nghĩa là căng tin, căn tin, nhà ăn.

Nghĩa của โรงอาหาร

Danh từ

  1. Căng tin, căn tin.
  2. Nhà ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canteen; cafeteria; dining hall.

Câu hỏi thường gặp

โรงอาหาร nghĩa là gì?

โรงอาหาร (danh từ) nghĩa là căng tin, căn tin, nhà ăn.

โรงอาหาร đọc thế nào?

โรงอาหาร đọc là roong-aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-a-han; 3 âm tiết: roong (thanh trung), aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.