โรงอาหาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรงอาหาร nghĩa là căng tin, căn tin, nhà ăn.
Nghĩa của โรงอาหาร
Danh từ
- Căng tin, căn tin.
- Nhà ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canteen; cafeteria; dining hall.
Câu hỏi thường gặp
โรงอาหาร nghĩa là gì?
โรงอาหาร (danh từ) nghĩa là căng tin, căn tin, nhà ăn.
โรงอาหาร đọc thế nào?
โรงอาหาร đọc là roong-aa-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-a-han; 3 âm tiết: roong (thanh trung), aa (thanh trung), hǎan (thanh lên).