รถ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถ nghĩa là chiếc xe, xe, xe bò, xe ngựa.
Nghĩa của รถ
Danh từ
- Chiếc xe, xe.
- Xe bò, xe ngựa.
- Xe hơi, ô tô, xe ô tô.
- Xe cộ.
Từ ghép có รถ
- รถยนต์ — Xe hơi, ô tô, xe.
- รถไฟ — Xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa.
- รถเมล์ — Xe buýt.
- รถบรรทุก — Xe tải.
- ที่จอดรถ — Bãi giữ xe, bãi đậu xe, bãi đỗ xe.
- รถยก — Xe nâng hạ.
- โบกรถ — Quá giang.
- รถตู้ — Xe van, xe ô tô khách.
- รถถัง — Xe tăng.
- รถถีบ — Xe đạp.
- รถราง — Tàu điện.
- รถจักร — Đầu máy.
- รถกระบะ — Xe bán tải.
- รถตำรวจ — Xe cảnh sát, xe công an.
- รถพยาบาล — Xe cứu thương.
- รถดับเพลิง — Xe cứu hỏa, xe chữa cháy.
Câu ví dụ với รถ
- ฉันจอดรถได้ที่ไหน? Đậu xe ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675914
- คุณมีรถไหม? Bạn có ô tô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878511
- ทอมขี่รถไม่ได้ Tom không biết lái ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9165536
- ทอมตัดสินใจขายรถของเขา Tom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10202285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chariot; carriage; cart; wagon; wheeled vehicle (of any kind); used as a title for a wheeled vehicle
Câu hỏi thường gặp
รถ nghĩa là gì?
รถ (danh từ) nghĩa là chiếc xe, xe, xe bò, xe ngựa.
รถ đọc thế nào?
รถ đọc là rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot; 1 âm tiết: rót (thanh cao).