TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rótRTGS rot /rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถ nghĩa là chiếc xe, xe, xe bò, xe ngựa.

Nghĩa của รถ

Danh từ

  1. Chiếc xe, xe.
  2. Xe bò, xe ngựa.
  3. Xe hơi, ô tô, xe ô tô.
  4. Xe cộ.

Từ ghép có รถ

Câu ví dụ với รถ

  • ฉันจอดรถได้ที่ไหน? Đậu xe ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675914
  • คุณมีรถไหม? Bạn có ô tô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878511
  • ทอมขี่รถไม่ได้ Tom không biết lái ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9165536
  • ทอมตัดสินใจขายรถของเขา Tom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10202285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chariot; carriage; cart; wagon; wheeled vehicle (of any kind); used as a title for a wheeled vehicle

Câu hỏi thường gặp

รถ nghĩa là gì?

รถ (danh từ) nghĩa là chiếc xe, xe, xe bò, xe ngựa.

รถ đọc thế nào?

รถ đọc là rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot; 1 âm tiết: rót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.