TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถพยาบาล

rót-pá-yaa-baanRTGS rot-pha-ya-ban /rot̚˦˥.pʰa˦˥.jaː˧.baːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpบานbaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คัน

รถพยาบาล nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

Nghĩa của รถพยาบาล

Danh từ

  1. Xe cứu thương.
  2. Xe cấp cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambulance (vehicle).

Câu hỏi thường gặp

รถพยาบาล nghĩa là gì?

รถพยาบาล (danh từ) nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.

รถพยาบาล đọc thế nào?

รถพยาบาล đọc là rót-pá-yaa-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-pha-ya-ban; 4 âm tiết: rót (thanh cao), pá (thanh cao), yaa (thanh trung), baan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.