รถพยาบาล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถพยาบาล nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.
Nghĩa của รถพยาบาล
Danh từ
- Xe cứu thương.
- Xe cấp cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambulance (vehicle).
Câu hỏi thường gặp
รถพยาบาล nghĩa là gì?
รถพยาบาล (danh từ) nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu.
รถพยาบาล đọc thế nào?
รถพยาบาล đọc là rót-pá-yaa-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-pha-ya-ban; 4 âm tiết: rót (thanh cao), pá (thanh cao), yaa (thanh trung), baan (thanh trung).