TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rótRTGS rot /rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรด (thêm การ/ความ phía trước)

รด nghĩa là tưới.

Nghĩa của รด

Động từ

  1. Tưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to water; to pour; to spill

Câu hỏi thường gặp

รด nghĩa là gì?

รด (động từ) nghĩa là tưới.

รด đọc thế nào?

รด đọc là rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot; 1 âm tiết: rót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.