รด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rótRTGS rot
/rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
รดrótthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การรด (thêm การ/ความ phía trước)
รด nghĩa là tưới.
Nghĩa của รด
Động từ
- Tưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to water; to pour; to spill
Câu hỏi thường gặp
รด nghĩa là gì?
รด (động từ) nghĩa là tưới.
รด đọc thế nào?
รด đọc là rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot; 1 âm tiết: rót (thanh cao).