TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ที่จอดรถ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tîi-jɔ̀ɔt-rótRTGS thi-chot-rot /tʰiː˥˩.t͡ɕɔːt̚˨˩.rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ที่tîithanh xuốngphụ âm thấpจอดjɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trungรดrótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ที่จอดรถ nghĩa là bãi giữ xe, bãi đậu xe.

Nghĩa của ที่จอดรถ

Danh từ

  1. Bãi giữ xe, bãi đậu xe, bãi đỗ xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parking lot.

Câu hỏi thường gặp

ที่จอดรถ nghĩa là gì?

ที่จอดรถ (danh từ) nghĩa là bãi giữ xe, bãi đậu xe.

ที่จอดรถ đọc thế nào?

ที่จอดรถ đọc là tîi-jɔ̀ɔt-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-chot-rot; 3 âm tiết: tîi (thanh xuống), jɔ̀ɔt (thanh thấp), rót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.