TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถบรรทุก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rót-ban-túkRTGS rot-ban-thuk /rot̚˦˥.ban˧.tʰuk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpบันbanthanh trungphụ âm trungทุกtúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถบรรทุก nghĩa là xe tải.

Nghĩa của รถบรรทุก

Danh từ

  1. Xe tải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ truck.

Câu hỏi thường gặp

รถบรรทุก nghĩa là gì?

รถบรรทุก (danh từ) nghĩa là xe tải.

รถบรรทุก đọc thế nào?

รถบรรทุก đọc là rót-ban-túk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-ban-thuk; 3 âm tiết: rót (thanh cao), ban (thanh trung), túk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.