รถตำรวจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถตำรวจ nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.
Nghĩa của รถตำรวจ
Danh từ
- Xe cảnh sát, xe công an.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police car
Câu hỏi thường gặp
รถตำรวจ nghĩa là gì?
รถตำรวจ (danh từ) nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.
รถตำรวจ đọc thế nào?
รถตำรวจ đọc là rót-dtam-rùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-tam-ruat; 3 âm tiết: rót (thanh cao), dtam (thanh trung), rùuat (thanh thấp).