TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถถัง

rót-tǎngRTGS rot-thang /rot̚˦˥.tʰaŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpถังtǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถถัง nghĩa là xe tăng.

Nghĩa của รถถัง

Danh từ

  1. Xe tăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tank (military vehicle)

Câu hỏi thường gặp

รถถัง nghĩa là gì?

รถถัง (danh từ) nghĩa là xe tăng.

รถถัง đọc thế nào?

รถถัง đọc là rót-tǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-thang; 2 âm tiết: rót (thanh cao), tǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.