รถถัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถถัง nghĩa là xe tăng.
Nghĩa của รถถัง
Danh từ
- Xe tăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tank (military vehicle)
Câu hỏi thường gặp
รถถัง nghĩa là gì?
รถถัง (danh từ) nghĩa là xe tăng.
รถถัง đọc thế nào?
รถถัง đọc là rót-tǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-thang; 2 âm tiết: rót (thanh cao), tǎng (thanh lên).