TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถดับเพลิง

rót-dàp-pləəngRTGS rot-dap-phloeng /rot̚˦˥.dap̚˨˩.pʰlɤːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpดับdàpthanh thấpphụ âm trungเพฺลิงpləəngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถดับเพลิง nghĩa là xe cứu hỏa, xe chữa cháy.

Nghĩa của รถดับเพลิง

Danh từ

  1. Xe cứu hỏa, xe chữa cháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire engine, fire truck.

Câu hỏi thường gặp

รถดับเพลิง nghĩa là gì?

รถดับเพลิง (danh từ) nghĩa là xe cứu hỏa, xe chữa cháy.

รถดับเพลิง đọc thế nào?

รถดับเพลิง đọc là rót-dàp-pləəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-dap-phloeng; 3 âm tiết: rót (thanh cao), dàp (thanh thấp), pləəng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.