รถจักร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถจักร nghĩa là đầu máy.
Nghĩa của รถจักร
Danh từ
- Đầu máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ locomotive
Câu hỏi thường gặp
รถจักร nghĩa là gì?
รถจักร (danh từ) nghĩa là đầu máy.
รถจักร đọc thế nào?
รถจักร đọc là rót-jàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-chak; 2 âm tiết: rót (thanh cao), jàk (thanh thấp).