รถยก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถยก nghĩa là xe nâng hạ.
Nghĩa của รถยก
Danh từ
- Xe nâng hạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forklift.
Câu hỏi thường gặp
รถยก nghĩa là gì?
รถยก (danh từ) nghĩa là xe nâng hạ.
รถยก đọc thế nào?
รถยก đọc là rót-yók (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-yok; 2 âm tiết: rót (thanh cao), yók (thanh cao).