TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถยก

rót-yókRTGS rot-yok /rot̚˦˥.jok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpยกyókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คัน

รถยก nghĩa là xe nâng hạ.

Nghĩa của รถยก

Danh từ

  1. Xe nâng hạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forklift.

Câu hỏi thường gặp

รถยก nghĩa là gì?

รถยก (danh từ) nghĩa là xe nâng hạ.

รถยก đọc thế nào?

รถยก đọc là rót-yók (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-yok; 2 âm tiết: rót (thanh cao), yók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.