รถไฟ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถไฟ nghĩa là xe lửa, tàu hỏa.
Nghĩa của รถไฟ
Danh từ
- Xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa.
Từ ghép có รถไฟ
- รถไฟใต้ดิน — Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
- รถไฟเหาะตีลังกา — Tàu lượn siêu tốc.
Câu ví dụ với รถไฟ
- ไปสถานีรถไฟยังไง Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139687
- ฉันใช้เวลาสิบสองชั่วโมงบนรถไฟ Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692125
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (classifier: คัน or ตู้ for separate sections, as cars, carriages, coaches, etc.; ขบวน for lines or processions) train: connected group of rolling stock
Câu hỏi thường gặp
รถไฟ nghĩa là gì?
รถไฟ (danh từ) nghĩa là xe lửa, tàu hỏa.
รถไฟ đọc thế nào?
รถไฟ đọc là rót-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-fai; 2 âm tiết: rót (thanh cao), fai (thanh trung).