TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถไฟ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rót-faiRTGS rot-fai /rot̚˦˥.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถไฟ nghĩa là xe lửa, tàu hỏa.

Nghĩa của รถไฟ

Danh từ

  1. Xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa.

Từ ghép có รถไฟ

Câu ví dụ với รถไฟ

  • ไปสถานีรถไฟยังไง Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139687
  • ฉันใช้เวลาสิบสองชั่วโมงบนรถไฟ Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692125

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (classifier: คัน or ตู้ for separate sections, as cars, carriages, coaches, etc.; ขบวน for lines or processions) train: connected group of rolling stock

Câu hỏi thường gặp

รถไฟ nghĩa là gì?

รถไฟ (danh từ) nghĩa là xe lửa, tàu hỏa.

รถไฟ đọc thế nào?

รถไฟ đọc là rót-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-fai; 2 âm tiết: rót (thanh cao), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.