รถเมล์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถเมล์ nghĩa là xe buýt, ô tô buýt, buýt.
Nghĩa của รถเมล์
Danh từ
- Xe buýt.
- Ô tô buýt, buýt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รถเมล์
Đồng nghĩa
Từ ghép có รถเมล์
- ป้ายรถเมล์ — Trạm xe buýt.
Câu ví dụ với รถเมล์
- ฉันขึ้นรถเมล์ผิด Tôi lên nhầm chuyến xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11081319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bus
Câu hỏi thường gặp
รถเมล์ nghĩa là gì?
รถเมล์ (danh từ) nghĩa là xe buýt, ô tô buýt, buýt.
รถเมล์ đọc thế nào?
รถเมล์ đọc là rót-mee (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-me; 2 âm tiết: rót (thanh cao), mee (thanh trung).