Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การโบกรถ (thêm การ/ความ phía trước)
โบกรถ nghĩa là quá giang.
Nghĩa của โบกรถ
Động từ
Quá giang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to hitchhike
Câu hỏi thường gặp
โบกรถ nghĩa là gì?
โบกรถ (động từ) nghĩa là quá giang.
โบกรถ đọc thế nào?
โบกรถ đọc là bòok-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS bok-rot; 2 âm tiết: bòok (thanh thấp), rót (thanh cao).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.