ภูมิ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
puumRTGS phum
/pʰuːm˧/ giọng máy của trình duyệt
พูมpuumthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภูมิ nghĩa là đất, vùng đất.
Nghĩa của ภูมิ
Danh từ
- Đất, vùng đất, xứ sở. (biên soạn)
Từ ghép có ภูมิ
- ภูมิภาค — Vùng, miền.
- อุณหภูมิ — Nhiệt độ.
- ภูมิใจ — Tự hào.
- ภูมิปัญญา — Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.
- ภูมิศาสตร์ — Địa lý.
- ภูมิแพ้ — Dị ứng.
- สมรภูมิ — Chiến trường, chiến địa.
- ภูมิประเทศ — Phong cảnh.
- เกียรติภูมิ — Uy tín, thanh thế.
- ภูมิอากาศ — Khí hậu.
- มาตุภูมิ — Quê hương, tổ quốc.
- ปิตุภูมิ — Quê hương, tổ quốc.
- ภูมิทัศน์ — Phong cảnh, cảnh sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ land: earth; ground; soil; territory; land: country; nation; region; state; intelligence; knowledge; wisdom; background; history; origin
- Động từ to feel pride
Câu hỏi thường gặp
ภูมิ nghĩa là gì?
ภูมิ (danh từ) nghĩa là đất, vùng đất.
ภูมิ đọc thế nào?
ภูมิ đọc là puum (phiên âm có dấu thanh), RTGS phum; 1 âm tiết: puum (thanh trung).