ภูมิประเทศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภูมิประเทศ nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.
Nghĩa của ภูมิประเทศ
Danh từ
- Phong cảnh.
- Cảnh sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scenery, landscape
Câu hỏi thường gặp
ภูมิประเทศ nghĩa là gì?
ภูมิประเทศ (danh từ) nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.
ภูมิประเทศ đọc thế nào?
ภูมิประเทศ đọc là puu-mí-bprà-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-mi-pra-thet; 4 âm tiết: puu (thanh trung), mí (thanh cao), bprà (thanh thấp), têet (thanh xuống).