ภูมิใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภูมิใจ nghĩa là tự hào.
Nghĩa của ภูมิใจ
Động từ
- Tự hào. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be proud of; to feel proud; to take pride in.
Câu hỏi thường gặp
ภูมิใจ nghĩa là gì?
ภูมิใจ (động từ) nghĩa là tự hào.
ภูมิใจ đọc thế nào?
ภูมิใจ đọc là puum-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phum-chai; 2 âm tiết: puum (thanh trung), jai (thanh trung).