ภูมิปัญญา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภูมิปัญญา nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ.
Nghĩa của ภูมิปัญญา
Danh từ
- Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wisdom; intellect; knowledge
Câu hỏi thường gặp
ภูมิปัญญา nghĩa là gì?
ภูมิปัญญา (danh từ) nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ.
ภูมิปัญญา đọc thế nào?
ภูมิปัญญา đọc là puum-bpan-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phum-pan-ya; 3 âm tiết: puum (thanh trung), bpan (thanh trung), yaa (thanh trung).