ภูมิแพ้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภูมิแพ้ nghĩa là dị ứng.
Nghĩa của ภูมิแพ้
Danh từ
- Dị ứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allergy.
Câu hỏi thường gặp
ภูมิแพ้ nghĩa là gì?
ภูมิแพ้ (danh từ) nghĩa là dị ứng.
ภูมิแพ้ đọc thế nào?
ภูมิแพ้ đọc là puum-pɛ́ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phum-phae; 2 âm tiết: puum (thanh trung), pɛ́ɛ (thanh cao).