TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภูมิศาสตร์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
puu-mí-sàatRTGS phu-mi-sat /pʰuː˧.mi˦˥.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พูpuuthanh trungphụ âm thấpมิmíthanh caophụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภูมิศาสตร์ nghĩa là địa lý, địa lý học.

Nghĩa của ภูมิศาสตร์

Danh từ

  1. Địa lý.
  2. Địa lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geography.

Câu hỏi thường gặp

ภูมิศาสตร์ nghĩa là gì?

ภูมิศาสตร์ (danh từ) nghĩa là địa lý, địa lý học.

ภูมิศาสตร์ đọc thế nào?

ภูมิศาสตร์ đọc là puu-mí-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-mi-sat; 3 âm tiết: puu (thanh trung), mí (thanh cao), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.