ภูต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภูต nghĩa là ma, ma quỉ, quỷ, ma quỷ.
Nghĩa của ภูต
Danh từ
- Ma, ma quỉ, bóng ma.
- Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma quái, ác quỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ghost, spirit, demon
Câu hỏi thường gặp
ภูต nghĩa là gì?
ภูต (danh từ) nghĩa là ma, ma quỉ, quỷ, ma quỷ.
ภูต đọc thế nào?
ภูต đọc là pûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS phut; 1 âm tiết: pûut (thanh xuống).