TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาตุภูมิ

maa-dtù-puumRTGS ma-tu-phum /maː˧.tu˨˩.pʰuːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpตุdtùthanh thấpphụ âm trungพูมpuumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาตุภูมิ nghĩa là quê hương, tổ quốc.

Nghĩa của มาตุภูมิ

Danh từ

  1. Quê hương, tổ quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motherland, homeland

Câu hỏi thường gặp

มาตุภูมิ nghĩa là gì?

มาตุภูมิ (danh từ) nghĩa là quê hương, tổ quốc.

มาตุภูมิ đọc thế nào?

มาตุภูมิ đọc là maa-dtù-puum (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-tu-phum; 3 âm tiết: maa (thanh trung), dtù (thanh thấp), puum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.