TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกียรติภูมิ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gìiat-dtì-puumRTGS kiat-ti-phum /kia̯t̚˨˩.ti˨˩.pʰuːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกียดgìiatthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungพูมpuumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกียรติภูมิ nghĩa là uy tín, thanh thế.

Nghĩa của เกียรติภูมิ

Danh từ

  1. Uy tín, thanh thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dignity, prestige, reputation

Câu hỏi thường gặp

เกียรติภูมิ nghĩa là gì?

เกียรติภูมิ (danh từ) nghĩa là uy tín, thanh thế.

เกียรติภูมิ đọc thế nào?

เกียรติภูมิ đọc là gìiat-dtì-puum (phiên âm có dấu thanh), RTGS kiat-ti-phum; 3 âm tiết: gìiat (thanh thấp), dtì (thanh thấp), puum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.