TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภูมิอากาศ

puu-mí-aa-gàatRTGS phu-mi-a-kat /pʰuː˧.mi˦˥.ʔaː˧.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พูpuuthanh trungphụ âm thấpมิmíthanh caophụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภูมิอากาศ nghĩa là khí hậu, thời tiết.

Nghĩa của ภูมิอากาศ

Danh từ

  1. Khí hậu.
  2. Thời tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ climate, weather

Câu hỏi thường gặp

ภูมิอากาศ nghĩa là gì?

ภูมิอากาศ (danh từ) nghĩa là khí hậu, thời tiết.

ภูมิอากาศ đọc thế nào?

ภูมิอากาศ đọc là puu-mí-aa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-mi-a-kat; 4 âm tiết: puu (thanh trung), mí (thanh cao), aa (thanh trung), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.