ภูมิอากาศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภูมิอากาศ nghĩa là khí hậu, thời tiết.
Nghĩa của ภูมิอากาศ
Danh từ
- Khí hậu.
- Thời tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ climate, weather
Câu hỏi thường gặp
ภูมิอากาศ nghĩa là gì?
ภูมิอากาศ (danh từ) nghĩa là khí hậu, thời tiết.
ภูมิอากาศ đọc thế nào?
ภูมิอากาศ đọc là puu-mí-aa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-mi-a-kat; 4 âm tiết: puu (thanh trung), mí (thanh cao), aa (thanh trung), gàat (thanh thấp).