TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภูมิทัศน์

puu-mí-tátRTGS phu-mi-that /pʰuː˧.mi˦˥.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พูpuuthanh trungphụ âm thấpมิmíthanh caophụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภูมิทัศน์ nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.

Nghĩa của ภูมิทัศน์

Danh từ

  1. Phong cảnh, cảnh sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scenery, landscape

Câu hỏi thường gặp

ภูมิทัศน์ nghĩa là gì?

ภูมิทัศน์ (danh từ) nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.

ภูมิทัศน์ đọc thế nào?

ภูมิทัศน์ đọc là puu-mí-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-mi-that; 3 âm tiết: puu (thanh trung), mí (thanh cao), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.