มนุษย์ต่างดาว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มนุษย์ต่างดาว nghĩa là người ngoài hành tinh.
Nghĩa của มนุษย์ต่างดาว
Danh từ
- Người ngoài hành tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alien.
Câu hỏi thường gặp
มนุษย์ต่างดาว nghĩa là gì?
มนุษย์ต่างดาว (danh từ) nghĩa là người ngoài hành tinh.
มนุษย์ต่างดาว đọc thế nào?
มนุษย์ต่างดาว đọc là má-nút-dtàang-daao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-nut-tang-dao; 4 âm tiết: má (thanh cao), nút (thanh cao), dtàang (thanh thấp), daao (thanh trung).