งาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
งาน nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm, nghề, nghề nghiệp.
Nghĩa của งาน
Danh từ
- Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
- Nghề, nghề nghiệp.
Từ ghép có งาน
- ทำงาน — Đi làm, làm việc.
- แต่งงาน — Cưới, lấy vợ, lấy chồng, kết hôn, lập gia đình.
- คนงาน — Công nhân.
- งานศพ — Đám tang, đám ma, lễ tang.
- งานฉลอง — Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.
- งานบ้าน — Việc nhà.
- งานลีลาศ — Vũ hội, hội khiêu vũ, hội nhảy.
- ที่ทำงาน — Sở, sở làm.
- งานเลี้ยง — Đại tiệc, yến tiệc.
- งานอดิเรก — Sở thích riêng, sở thích.
- งานแต่งงาน — Đám cưới.
Câu ví dụ với งาน
- พ่อของฉันขับรถไปทำงาน Ba tui đi làm bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act; action; activity; deed; duty; task; undertaking; employment; trade; occupation; profession; result of an effort or exertion; ceremony; event; social gathering
- Danh từ a traditional unit of measurement of land, equal to 400m²
Câu hỏi thường gặp
งาน nghĩa là gì?
งาน (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm, nghề, nghề nghiệp.
งาน đọc thế nào?
งาน đọc là ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan; 1 âm tiết: ngaan (thanh trung).