TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งานเลี้ยง

ngaan-líiangRTGS ngan-liang /ŋaːn˧.lia̯ŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งานngaanthanh trungphụ âm thấpเลี้ยงlíiangthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: งาน

งานเลี้ยง nghĩa là đại tiệc, yến tiệc, tiệc.

Nghĩa của งานเลี้ยง

Danh từ

  1. Đại tiệc, yến tiệc.
  2. Tiệc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social gathering where meals are provided to guests: banquet, feast, party, etc.

Câu hỏi thường gặp

งานเลี้ยง nghĩa là gì?

งานเลี้ยง (danh từ) nghĩa là đại tiệc, yến tiệc, tiệc.

งานเลี้ยง đọc thế nào?

งานเลี้ยง đọc là ngaan-líiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-liang; 2 âm tiết: ngaan (thanh trung), líiang (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.