TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งานแต่งงาน

ngaan-dtɛ̀ɛng-ngaanRTGS ngan-taeng-ngan /ŋaːn˧.tɛːŋ˨˩.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งานngaanthanh trungphụ âm thấpแต่งdtɛ̀ɛngthanh thấpphụ âm trungงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

งานแต่งงาน nghĩa là đám cưới.

Nghĩa của งานแต่งงาน

Danh từ

  1. Đám cưới.

Câu ví dụ với งานแต่งงาน

  • งานแต่งงานมีราคาแพง Đám cưới tốn kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10162118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wedding.

Câu hỏi thường gặp

งานแต่งงาน nghĩa là gì?

งานแต่งงาน (danh từ) nghĩa là đám cưới.

งานแต่งงาน đọc thế nào?

งานแต่งงาน đọc là ngaan-dtɛ̀ɛng-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-taeng-ngan; 3 âm tiết: ngaan (thanh trung), dtɛ̀ɛng (thanh thấp), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.