TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำงาน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tam-ngaanRTGS tham-ngan /tʰam˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทำงาน (thêm การ/ความ phía trước)

ทำงาน nghĩa là đi làm, làm việc.

Nghĩa của ทำงาน

Động từ

  1. Đi làm, làm việc.

Từ ghép có ทำงาน

Câu ví dụ với ทำงาน

  • ฉันไม่ต้องการทำงานภายใต้เงื่อนไขเหล่านี้ Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878491
  • ทุกอย่างทำงานได้ Tất cả đều đang hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to work; to perform work

Câu hỏi thường gặp

ทำงาน nghĩa là gì?

ทำงาน (động từ) nghĩa là đi làm, làm việc.

ทำงาน đọc thế nào?

ทำงาน đọc là tam-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-ngan; 2 âm tiết: tam (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.