ทำงาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทำงาน nghĩa là đi làm, làm việc.
Nghĩa của ทำงาน
Động từ
- Đi làm, làm việc.
Từ ghép có ทำงาน
- ที่ทำงาน — Sở, sở làm.
Câu ví dụ với ทำงาน
- ฉันไม่ต้องการทำงานภายใต้เงื่อนไขเหล่านี้ Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878491
- ทุกอย่างทำงานได้ Tất cả đều đang hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to work; to perform work
Câu hỏi thường gặp
ทำงาน nghĩa là gì?
ทำงาน (động từ) nghĩa là đi làm, làm việc.
ทำงาน đọc thế nào?
ทำงาน đọc là tam-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-ngan; 2 âm tiết: tam (thanh trung), ngaan (thanh trung).