TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แต่งงาน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtɛ̀ng-ngaanRTGS taeng-ngan /tɛŋ˨˩.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แต็่งdtɛ̀ngthanh thấpphụ âm trungงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแต่งงาน (thêm การ/ความ phía trước)

แต่งงาน nghĩa là cưới, lấy vợ.

Nghĩa của แต่งงาน

Động từ

  1. Cưới, lấy vợ, lấy chồng, kết hôn, lập gia đình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แต่งงาน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to marry, especially through a ceremony

Câu hỏi thường gặp

แต่งงาน nghĩa là gì?

แต่งงาน (động từ) nghĩa là cưới, lấy vợ.

แต่งงาน đọc thế nào?

แต่งงาน đọc là dtɛ̀ng-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS taeng-ngan; 2 âm tiết: dtɛ̀ng (thanh thấp), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.