TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งานศพ

ngaan-sòpRTGS ngan-sop /ŋaːn˧.sop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งานngaanthanh trungphụ âm thấpสบsòpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

งานศพ nghĩa là đám tang, đám ma.

Nghĩa của งานศพ

Danh từ

  1. Đám tang, đám ma, lễ tang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ funeral.

Câu hỏi thường gặp

งานศพ nghĩa là gì?

งานศพ (danh từ) nghĩa là đám tang, đám ma.

งานศพ đọc thế nào?

งานศพ đọc là ngaan-sòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-sop; 2 âm tiết: ngaan (thanh trung), sòp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.