งานศพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
งานศพ nghĩa là đám tang, đám ma.
Nghĩa của งานศพ
Danh từ
- Đám tang, đám ma, lễ tang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ funeral.
Câu hỏi thường gặp
งานศพ nghĩa là gì?
งานศพ (danh từ) nghĩa là đám tang, đám ma.
งานศพ đọc thế nào?
งานศพ đọc là ngaan-sòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-sop; 2 âm tiết: ngaan (thanh trung), sòp (thanh thấp).