TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งานอดิเรก

ngaan-à-dì-rèekRTGS ngan-a-di-rek /ŋaːn˧.ʔa˨˩.di˨˩.reːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งานngaanthanh trungphụ âm thấpอะàthanh thấpphụ âm trungดิdìthanh thấpphụ âm trungเหฺรกrèekthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

งานอดิเรก nghĩa là sở thích riêng, sở thích.

Nghĩa của งานอดิเรก

Danh từ

  1. Sở thích riêng, sở thích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hobby: activity done in leisure time for pleasure.

Câu hỏi thường gặp

งานอดิเรก nghĩa là gì?

งานอดิเรก (danh từ) nghĩa là sở thích riêng, sở thích.

งานอดิเรก đọc thế nào?

งานอดิเรก đọc là ngaan-à-dì-rèek (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-a-di-rek; 4 âm tiết: ngaan (thanh trung), à (thanh thấp), dì (thanh thấp), rèek (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.