งานอดิเรก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
งานอดิเรก nghĩa là sở thích riêng, sở thích.
Nghĩa của งานอดิเรก
Danh từ
- Sở thích riêng, sở thích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hobby: activity done in leisure time for pleasure.
Câu hỏi thường gặp
งานอดิเรก nghĩa là gì?
งานอดิเรก (danh từ) nghĩa là sở thích riêng, sở thích.
งานอดิเรก đọc thế nào?
งานอดิเรก đọc là ngaan-à-dì-rèek (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-a-di-rek; 4 âm tiết: ngaan (thanh trung), à (thanh thấp), dì (thanh thấp), rèek (thanh thấp).